lapsing
Định nghĩa
Danh từ: Sự suy yếu, sự mất đi (một trạng thái tốt hơn): "lapsing" chỉ hành động hoặc quá trình không duy trì được một trạng thái cao hơn, thường là về mặt đạo đức, tinh thần, hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Sự suy yếu các tiêu chuẩn đạo đức của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
- (Sau nhiều năm luyện tập, sự mất đi kỹ năng của cô ấy trở nên rõ rệt.)
- (Sự suy yếu dẫn đến phá sản của công ty là không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lapsing into": rơi vào (một trạng thái tồi tệ hơn).
- He is lapsing into a deep depression. (Anh ấy đang rơi vào trạng thái trầm cảm nặng.)
- "lapsing from": rời xa (một tiêu chuẩn hoặc cam kết).
- The athlete is lapsing from his strict training regimen. (Vận động viên đang rời xa chế độ tập luyện nghiêm ngặt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapse (danh từ/động từ): sự suy yếu; suy yếu.
- A lapse in judgment led to the accident. (Một sự suy yếu trong phán đoán đã dẫn đến tai nạn.)
- Lapsed (tính từ): đã suy yếu, đã hết hạn.
- A lapsed membership. (Tư cách thành viên đã hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy giảm.
- Deterioration: sự xấu đi.
- Regression: sự thoái lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lapse into: rơi vào (một trạng thái tồi tệ hơn).
- She lapsed into silence. (Cô ấy rơi vào im lặng.)
- Lapse from: rời xa (một tiêu chuẩn).
- Don't lapse from your good habits. (Đừng rời xa những thói quen tốt của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Lapse of time: sự trôi qua của thời gian (thường dẫn đến quên lãng hoặc thay đổi).
- With the lapse of time, memories fade. (Với sự trôi qua của thời gian, ký ức phai nhạt.)
- Lapse of memory: sự quên lãng.
- He had a temporary lapse of memory. (Anh ấy bị quên tạm thời.)