laptot

Học thuật
Thân thiện
laptot

Un laptot charge un sac de riz sur le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân bốc vác; thủy thủ; công nhân chèo thuyền: Từ này dùng để chỉ một người lao động chân tay, thường làm việccác bến cảng hoặc trên tàu thuyền tại một số vùng như --gan. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les laptots chargeaient les marchandises sur le bateau. (Những công nhân bốc vác đang chất hàng hóa lên tàu.)
    • Au XIXe siècle, on engageait des laptots pour naviguer sur le fleuve. (Vào thế kỷ XIX, người ta thuê những người chèo thuyền để đi lại trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "laptot" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về thời kỳ thuộc địa, đặc biệt liên quan đến khu vực Tây Phi.
    • Ce terme, "laptot", est souvent rencontré dans les récits des explorateurs. (Thuật ngữ "laptot" này thường được bắt gặp trong các câu chuyện của những nhà thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Portefaix (n.m): Người khuân vác, công nhân bốc vác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Marin (n.m): Thủy thủ.
  • Rameur (n.m): Người chèo thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Débardeur: Công nhân bốc dỡ.
  • Porteur: Người khuân vác.
Lưu ý
  • Đâymột từ cổ (từ ; nghĩa ). Trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp hiện đại, các từ như docker, portefaix hoặc marin được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các nghề nghiệp tương tự.
laptot

Un laptot charge un sac de riz sur le quai.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) công nhân bốc vác; thủy thủ; công nhân chèo thuyền (ở --gan...)