larbin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầy tớ: Người làm công việc phục vụ, chăm sóc cho người khác, thường với vị thế thấp kém.
- (Nghĩa bóng) Người hèn hạ: Chỉ một người có thái độ nịnh bợ, luồn cúi hoặc phục tùng một cách đáng khinh, mất hết phẩm giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il était traité comme un larbin par son patron. (Anh ta bị ông chủ đối xử như một tên đầy tớ.)
- Refuse de jouer les larbins ! (Đừng có làm trò hèn hạ nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le larbin": Hành động như một kẻ đầy tớ, một kẻ nịnh bợ.
- Il passe son temps à faire le larbin auprès du directeur. (Hắn ta dành cả thời gian để nịnh bợ ông giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Larbine (danh từ giống cái): Dạng thức hiếm gặp, chỉ nữ giới ở vai trò tương tự.
- Domestique (danh từ/ tính từ): Người giúp việc, người hầu; có liên quan về nghĩa nhưng ít mang sắc thái miệt thị như "larbin".
Từ đồng nghĩa
- Valet: Người hầu, thường chỉ nam giới.
- Sous-fifre: Kẻ tay sai, kẻ làm các công việc vặt vãnh thấp kém.
- Lèche-bottes (thông tục): Kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
Thành ngữ liên quan
- Être le larbin de quelqu'un: Là tay sai, là kẻ phục vụ đắc lực (và hèn hạ) cho ai đó.
- Tout le monde sait qu'il est le larbin du maire. (Ai cũng biết hắn là tay sai của ông thị trưởng.)
danh từ giống đực
- đầy tớ
- (nghĩa bóng) người hèn hạ