larbin

Học thuật
Thân thiện
larbin

Un homme riche traite son larbin avec mépris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầy tớ: Người làm công việc phục vụ, chăm sóc cho người khác, thường với vị thế thấp kém.
    • (Nghĩa bóng) Người hèn hạ: Chỉ một người thái độ nịnh bợ, luồn cúi hoặc phục tùng một cách đáng khinh, mất hết phẩm giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il était traité comme un larbin par son patron. (Anh ta bị ông chủ đối xử như một tên đầy tớ.)
    • Refuse de jouer les larbins ! (Đừng làm trò hèn hạ nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le larbin": Hành động như một kẻ đầy tớ, một kẻ nịnh bợ.
    • Il passe son temps à faire le larbin auprès du directeur. (Hắn ta dành cả thời gian để nịnh bợ ông giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Larbine (danh từ giống cái): Dạng thức hiếm gặp, chỉ nữ giớivai trò tương tự.
  • Domestique (danh từ/ tính từ): Người giúp việc, người hầu; liên quan về nghĩa nhưng ít mang sắc thái miệt thị như "larbin".
Từ đồng nghĩa
  • Valet: Người hầu, thường chỉ nam giới.
  • Sous-fifre: Kẻ tay sai, kẻ làm các công việc vặt vãnh thấp kém.
  • Lèche-bottes (thông tục): Kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Être le larbin de quelqu'un: Là tay sai, là kẻ phục vụ đắc lực ( hèn hạ) cho ai đó.
    • Tout le monde sait qu'il est le larbin du maire. (Ai cũng biết hắntay sai của ông thị trưởng.)
larbin

Un homme riche traite son larbin avec mépris.

danh từ giống đực
  1. đầy tớ
  2. (nghĩa bóng) người hèn hạ

Từ có nhắc đến "larbin"