larcener

/'lɑ:sinə/
Học thuật
Thân thiện
larcener

A larcener stole a wallet from a distracted traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ăn cắp, kẻ phạm tội trộm cắp: Chỉ một người thực hiện hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách trái phép, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc trang trọng hơn từ "thief".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The larcener was caught on security camera stealing from the store. (Kẻ ăn cắp đã bị camera an ninh ghi lại khi đang lấy trộm từ cửa hàng.)
    • The judge sentenced the larcener to community service. (Thẩm phán đã kết án kẻ phạm tội trộm cắp phải lao động công ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp , báo cáo cảnh sát hoặc văn phong trang trọng để chỉ một cá nhân cụ thể đã phạm tội "larceny" (tội trộm cắp). ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Larceny (n): Tội trộm cắp (hành vi phạm tội).
    • He was charged with grand larceny. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp nghiêm trọng.)
  • Larcenous (adj): tính chất trộm cắp, liên quan đến trộm cắp.
    • He had larcenous intentions. (Hắn ta ý định trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief (n): Kẻ trộm, kẻ cắp (từ thông dụng hơn).
  • Pilferer (n): Kẻ ăn cắp vặt.
  • Burglar (n): Kẻ trộm đột nhập (vào nhà, tòa nhà).
Từ trái nghĩa
  • Victim (n): Nạn nhân (của vụ trộm cắp).
  • Owner (n): Chủ sở hữu (tài sản).
larcener

A larcener stole a wallet from a distracted traveler.

danh từ
  1. kẻ ăn cắp