larcin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ăn cắp; vật ăn cắp: Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bí mật, hoặc chỉ chính vật bị lấy trộm.
- Sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp: Hành vi trộm cắp có giá trị nhỏ, hoặc trong văn chương, chỉ việc sao chép ý tưởng, câu chữ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été accusé de larcin. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp.)
- La police a retrouvé le larcin. (Cảnh sát đã tìm lại được vật bị ăn cắp.)
- Ce n'est pas un vol important, juste un petit larcin. (Đó không phải là một vụ trộm lớn, chỉ là một vụ ăn cắp vặt.)
- Le critique a accusé l'auteur de larcin littéraire. (Nhà phê bình đã buộc tội tác giả ăn cắp văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux larcin" (thành ngữ cũ): Một nụ hôn trộm, một nụ hôn được lấy một cách tinh nghịch hoặc lén lút.
- Il lui a dérobé un doux larcin. (Anh ta đã lấy trộm một nụ hôn ngọt ngào từ cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Larçonneur (danh từ giống đực, cổ): Kẻ trộm cắp, kẻ ăn cắp vặt.
- Vol (danh từ giống đực): Vụ trộm, hành vi trộm cắp nói chung (thông dụng hơn và có thể chỉ các vụ trộm lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vol: sự trộm cắp.
- Chapardage: sự ăn cắp vặt, sự móc túi.
- Déroberment: sự lấy trộm.
Thành ngữ liên quan
- "Doux larcin": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ cổ chỉ một nụ hôn trộm.
danh từ giống đực
- sự ăn cắp; vật ăn cắp
- sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp
- doux larcin(từ cũ, nghĩa cũ) cái hôn chạc