larcin

Học thuật
Thân thiện
larcin

Un homme commet un larcin en volant un portefeuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn cắp; vật ăn cắp: Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bí mật, hoặc chỉ chính vật bị lấy trộm.
    • Sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp: Hành vi trộm cắp giá trị nhỏ, hoặc trong văn chương, chỉ việc sao chép ý tưởng, câu chữ của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été accusé de larcin. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp.)
    • La police a retrouvé le larcin. (Cảnh sát đã tìm lại được vật bị ăn cắp.)
    • Ce n'est pas un vol important, juste un petit larcin. (Đó không phảimột vụ trộm lớn, chỉmột vụ ăn cắp vặt.)
    • Le critique a accusé l'auteur de larcin littéraire. (Nhà phê bình đã buộc tội tác giả ăn cắp văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doux larcin" (thành ngữ ): Một nụ hôn trộm, một nụ hôn được lấy một cách tinh nghịch hoặc lén lút.
    • Il lui a dérobé un doux larcin. (Anh ta đã lấy trộm một nụ hôn ngọt ngào từ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Larçonneur (danh từ giống đực, cổ): Kẻ trộm cắp, kẻ ăn cắp vặt.
  • Vol (danh từ giống đực): Vụ trộm, hành vi trộm cắp nói chung (thông dụng hơn có thể chỉ các vụ trộm lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vol: sự trộm cắp.
  • Chapardage: sự ăn cắp vặt, sự móc túi.
  • Déroberment: sự lấy trộm.
Thành ngữ liên quan
  • "Doux larcin": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ cổ chỉ một nụ hôn trộm.
larcin

Un homme commet un larcin en volant un portefeuille.

danh từ giống đực
  1. sự ăn cắp; vật ăn cắp
  2. sự ăn cắp vặt; đoạn văn ăn cắp
    • doux larcin
      (từ , nghĩa ) cái hôn chạc