lardacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dạng mỡ, giống mỡ: "lardacé" là một tính từ y học mô tả một loại mô có đặc điểm, hình dáng hoặc cấu trúc tương tự như mỡ, nhưng không nhất thiết phải là mỡ thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a observé une dégénérescence lardacée du tissu musculaire. (Bác sĩ quan sát thấy sự thoái hóa dạng mỡ của mô cơ.)
- Cette tumeur bénigne présente un aspect lardacé. (Khối u lành tính này có bề ngoài giống mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissu lardacé": Mô dạng mỡ. Đây là thuật ngữ y học chuyên môn chỉ một loại mô bệnh lý có hình thái giống mô mỡ.
- La biopsie a révélé la présence de tissu lardacé. (Sinh thiết tiết lộ sự hiện diện của mô dạng mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lard (danh từ): mỡ lợn.
- Lardé (tính từ): được trộn với mỡ lợn, được điểm xuyết (thường dùng trong ẩm thực).
- Un rôti lardé de petits lardons. (Một miếng thịt quay được điểm xuyết với những miếng mỡ nhỏ.)
- Adipeux (tính từ): thuộc về mỡ, có mỡ. Từ này chỉ mô mỡ thực sự, trong khi "lardacé" chỉ sự giống mỡ về hình thái.
- Tissu adipeux. (Mô mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Adipiforme (tính từ): có hình dạng giống mỡ (từ chuyên môn ít phổ biến hơn).
- Lipomatiforme (tính từ): có dạng u mỡ (từ chuyên môn rất hiếm gặp).
tính từ
- Tissu lardacé+ (y học) mô dạng mỡ