lardacé

Học thuật
Thân thiện
lardacé

Un tissu lardacé peut être observé au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng mỡ, giống mỡ: "lardacé" là một tính từ y học mô tả một loại đặc điểm, hình dáng hoặc cấu trúc tương tự như mỡ, nhưng không nhất thiết phảimỡ thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a observé une dégénérescence lardacée du tissu musculaire. (Bác sĩ quan sát thấy sự thoái hóa dạng mỡ của .)
    • Cette tumeur bénigne présente un aspect lardacé. (Khối u lành tính này bề ngoài giống mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu lardacé": dạng mỡ. Đâythuật ngữ y học chuyên môn chỉ một loại bệnh hình thái giống mỡ.
    • La biopsie a révélé la présence de tissu lardacé. (Sinh thiết tiết lộ sự hiện diện của dạng mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lard (danh từ): mỡ lợn.
  • Lardé (tính từ): được trộn với mỡ lợn, được điểm xuyết (thường dùng trong ẩm thực).
    • Un rôti lardé de petits lardons. (Một miếng thịt quay được điểm xuyết với những miếng mỡ nhỏ.)
  • Adipeux (tính từ): thuộc về mỡ, mỡ. Từ này chỉ mỡ thực sự, trong khi "lardacé" chỉ sự giống mỡ về hình thái.
    • Tissu adipeux. ( mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adipiforme (tính từ): hình dạng giống mỡ (từ chuyên môn ít phổ biến hơn).
  • Lipomatiforme (tính từ): dạng u mỡ (từ chuyên môn rất hiếm gặp).
lardacé

Un tissu lardacé peut être observé au microscope.

tính từ
  1. Tissu lardacé+ (y học) dạng mỡ

Từ gần giống