lardaceous

/lɑ:'deiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
lardaceous

A biopsy reveals lardaceous deposits in the tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng mỡ, tính chất như mỡ: Trong y học, "lardaceous" mô tả một hoặc chất hình dạng, kết cấu hoặc tính chất giống như mỡ lợn (lard), thường do sự lắng đọng của một loại protein bất thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pathologist described the tissue as having a lardaceous appearance. (Nhà nghiên cứu bệnh học mô tả đó hình thái dạng mỡ.)
    • Lardaceous degeneration is a pathological condition. (Thoái hóa dạng mỡ một tình trạng bệnh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lardaceous change": Sự biến đổi dạng mỡ, chỉ sự thay đổi của trở nên giống mỡ.

    • Microscopic examination revealed lardaceous change in the liver. (Xét nghiệm vi thể cho thấy sự biến đổi dạng mỡgan.)
  • "Lardaceous spleen": Lách dạng mỡ, một thuật ngữ y học mô tả lá lách bị ảnh hưởng bởi sự lắng đọng chất dạng tinh bột (amyloidosis), khiến có vẻ ngoài giống mỡ.

    • The patient was diagnosed with a lardaceous spleen due to chronic inflammation. (Bệnh nhân được chẩn đoán lách dạng mỡ do viêm mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lard (n): Mỡ lợn.
  • Lardacein (n): Một loại protein tìm thấy trong các chất lắng đọng dạng mỡ.
  • Amyloid (adj/n): Dạng tinh bột, thường liên quan đến "lardaceous" trong bối cảnh bệnh ( dụ: lắng đọng amyloid).
Từ đồng nghĩa
  • Waxy: dạng sáp (thường dùng để mô tả vẻ ngoài tương tự trong bệnh ).
  • Greasy: Nhờn mỡ (nghĩa thông thường, không chuyên môn bằng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, giải phẫu bệnh hoặc mô tả lâm sàng. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
lardaceous

A biopsy reveals lardaceous deposits in the tissue.

tính từ
  1. (y học) dạng m