lardonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Cắt thành miếng trám, cắt thành miếng bịt: Hành động cắt một vật liệu (thườnggỗ hoặc kim loại) thành những miếng nhỏ, hình nêm hoặc hình chữ nhật để dùng làm miếng trám, miếng bịt lấp đầy một khe hở hoặc lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier a lardonner une planche pour boucher la fissure. (Người thợ mộc phải cắt thành miếng trám một tấm ván để bịt kín vết nứt.)
    • Cette technique de lardonner le bois est utilisée pour les réparations discrètes. (Kỹ thuật cắt gỗ thành miếng bịt này được dùng cho những chỗ sửa chữa tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, xây dựng hoặc cơ khí. mô tả một thao tác kỹ thuật cụ thể nhằm mục đích sửa chữa hoặc lấp đầy.
Biến thể từ gần giống
  • Lardon (danh từ): Miếng trám, miếng bịt (thường bằng gỗ).
    • Il a inséré un lardon dans la jointure. (Anh ấy đã chèn một miếng trám vào chỗ nối.)
  • Calfeutrer (ngoại động từ): Trám, bịt kín (nói chung, thường dùng cho khe hở bằng vật liệu mềm như silicon).
  • Boucher (ngoại động từ): Bịt, lấp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Faire un tampon: Làm một miếng đệm/trám.
  • Faire une cheville: Làm một cái chốt, cái nêm (có thể dùng để lấp đầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) cắt thành miếng trám, cắt thành miếng bịt