largable

Học thuật
Thân thiện
largable

Un réservoir largable est utilisé pour éteindre un feu de forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hàng không) Có thể thả xuống được: "Largable" là một tính từ chuyên ngành hàng không, dùng để mô tả một vật thể (thườngthiết bị, thùng chứa) có thể được thả rơi hoặc thả xuống từ một phương tiện đang bay, như máy bay hoặc trực thăng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Réservoir largable en vol. (Thùng nhiên liệu có thể thả xuống được lúc đang bay.)
    • Les bombes sont des charges largables. (Bomnhững vật nổ có thể thả xuống được.)
    • Un conteneur largable a été utilisé pour parachuter des fournitures. (Một container có thể thả xuống đã được dùng để thả tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "largable en vol": có thể thả xuống được trong khi đang bay, nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động thả không cần hạ cánh.
  • "système largable": hệ thống có thể thả xuống, thường chỉ một tổ hợp thiết bị được thiết kế để tách rời khỏi phương tiện chủ.
Biến thể từ gần giống
  • Larguer (động từ): thả, thả xuống (ví dụ: - thả một quả bom).
  • Largage (danh từ): hành động thả, sự thả xuống (ví dụ: - việc thả xuống viện trợ nhân đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Délestable: có thể bỏ xuống, có thể giảm tải (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài hàng không).
  • Jetable: có thể vứt bỏ, dùng một lần (thường không mang nghĩa kỹ thuật "thả từ trên cao xuống").
Lưu ý
  • "Largable" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không, quân sự hoặc viện trợ. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này xuất phát từ động từ "larguer" (thả, buông).
largable

Un réservoir largable est utilisé pour éteindre un feu de forêt.

tính từ
  1. (hàng không) thả xuống được
    • Réservoir largable en vol
      thùng thả xuống được lúc đang bay