largage

Học thuật
Thân thiện
largage

L'avion effectue un largage de colis humanitaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thả (từ máy bay): Hành động thả một vật đó từ trên máy bay đang bay xuống mặt đất hoặc xuống biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le largage de vivres a été effectué pour les sinistrés. (Việc thả lương thực đã được thực hiện cho các nạn nhân.)
    • Le largage de parachutistes est une manœuvre militaire complexe. (Việc thả lính một thao tác quân sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "largage en mer": sự thả (hàng hóa, thiết bị) xuống biển.

    • Le largage en mer des conteneurs a été réussi. (Việc thả các container xuống biển đã thành công.)
  • "zone de largage": khu vực thả (, hàng tiếp tế).

    • L'avion se dirige vers la zone de largage. (Máy bay đang hướng về khu vực thả.)
Biến thể từ liên quan
  • Larguer (động từ): thả, buông ra (từ trên cao).
    • L'avion va larguer les colis. (Máy bay sẽ thả các kiện hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déversement: sự đổ, sự trút (xuống) (thường dùng cho chất lỏng hoặc số lượng lớn).
  • Lâcher: sự thả ra, sự buông ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết từ máy bay).
largage

L'avion effectue un largage de colis humanitaires.

danh từ giống đực
  1. sự thả (từ máy bay)