largage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả (từ máy bay): Hành động thả một vật gì đó từ trên máy bay đang bay xuống mặt đất hoặc xuống biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le largage de vivres a été effectué pour les sinistrés. (Việc thả lương thực đã được thực hiện cho các nạn nhân.)
- Le largage de parachutistes est une manœuvre militaire complexe. (Việc thả lính dù là một thao tác quân sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"largage en mer": sự thả (hàng hóa, thiết bị) xuống biển.
- Le largage en mer des conteneurs a été réussi. (Việc thả các container xuống biển đã thành công.)
"zone de largage": khu vực thả (dù, hàng tiếp tế).
- L'avion se dirige vers la zone de largage. (Máy bay đang hướng về khu vực thả.)
Biến thể và từ liên quan
- Larguer (động từ): thả, buông ra (từ trên cao).
- L'avion va larguer les colis. (Máy bay sẽ thả các kiện hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Déversement: sự đổ, sự trút (xuống) (thường dùng cho chất lỏng hoặc số lượng lớn).
- Lâcher: sự thả ra, sự buông ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết từ máy bay).
danh từ giống đực
- sự thả (từ máy bay)