large-heartedness

/'lɑ:dʤ'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
large-heartedness

A person shows large-heartedness by sharing their meal with a stranger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rộng rãi, tính rộng lượng, tính hào phóng: "large-heartedness" chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi, giúp đỡ người khác một cách rộng rãi về vật chất hoặc tinh thần không tính toán.
    • Tính nhân từ, tính nhân hậu: "large-heartedness" còn biểu thị một tấm lòng bao dung, vị tha, giàu lòng trắc ẩn thương người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her large-heartedness was evident when she donated most of her savings to the orphanage. (Tính rộng lượng của ấy thể hiện khi quyên góp phần lớn tiền tiết kiệm cho trại trẻ mồ côi.)
    • We admire his large-heartedness in forgiving those who wronged him. (Chúng tôi ngưỡng mộ lòng nhân hậu của anh ấy khi tha thứ cho những người đã đối xử tệ với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of large-heartedness": một hành động thể hiện lòng rộng lượng.
    • Offering shelter to the refugees was a true act of large-heartedness. (Việc cung cấp nơi trú ẩn cho người tị nạn một hành động thực sự thể hiện lòng nhân hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-hearted (tính từ): rộng lượng, nhân hậu.
    • He is known as a large-hearted man who always helps his neighbors. (Ông ấy được biết đến một người đàn ông nhân hậu, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: lòng rộng lượng, hào phóng.
  • Benevolence: lòng nhân từ, từ thiện.
  • Magnanimity: tính cao thượng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
  • Meanness: tính hẹp hòi, bần tiện.
  • Selfishness: tính ích kỷ.
large-heartedness

A person shows large-heartedness by sharing their meal with a stranger.

danh từ
  1. tính rộng rãi, tính rộng lượng, tính hào phóng
  2. tính nhân từ, tính nhân hậu