large-mindedness

/'lɑ:dʤ'maindidnis/
Học thuật
Thân thiện
large-mindedness

A leader shows large-mindedness by listening to different opinions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhìn xa thấy rộng: "large-mindedness" chỉ khả năng suy nghĩ đánh giá vấn đề một cách bao quát, không bị giới hạn bởi những quan điểm hẹp hòi hay trước mắt.
    • Tính rộng lượng, khoan dung: "large-mindedness" còn biểu thị phẩm chất sẵn sàng chấp nhận tôn trọng những ý kiến, lối sống hoặc niềm tin khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His large-mindedness allowed him to consider all possible solutions. (Sự nhìn xa thấy rộng của ông ấy cho phép ông xem xét mọi giải pháp khả thi.)
    • We need leaders with large-mindedness to navigate these complex times. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo tầm nhìn rộng để định hướng trong thời kỳ phức tạp này.)
    • Her large-mindedness in accepting different cultures is admirable. (Tính rộng lượng của ấy trong việc chấp nhận các nền văn hóa khác nhau thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show large-mindedness": thể hiện sự rộng lượng, tầm nhìn rộng.

    • The judge showed great large-mindedness in considering the unusual circumstances. (Vị thẩm phán đã thể hiện sự rộng lượng lớn khi xem xét các tình tiết bất thường.)
  • "An act of large-mindedness": một hành động thể hiện tầm nhìn rộng/rộng lượng.

    • Forgiving his rival was an act of true large-mindedness. (Tha thứ cho đối thủ của mình một hành động thể hiện sự rộng lượng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-minded (tính từ): tầm nhìn rộng, rộng lượng.

    • She is known as a large-minded thinker. ( ấy được biết đến như một nhà tư tưởng tầm nhìn rộng.)
  • Broad-mindedness (danh từ): sự cởi mở, phóng khoáng (nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh sự chấp nhận các quan điểm xã hội hoặc đạo đức khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Tolerance: sự khoan dung.
  • Open-mindedness: sự cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
  • Magnanimity: tính cao thượng, rộng lượng (thường trong chiến thắng hoặc khi quyền lực).
Từ trái nghĩa
  • Narrow-mindedness: tính hẹp hòi, thiển cận.
  • Intolerance: sự không khoan dung.
  • Prejudice: thành kiến.
Thành ngữ liên quan
  • To take the large-minded view: cái nhìn bao quát, rộng lượng.
    • In this debate, we should try to take the large-minded view. (Trong cuộc tranh luận này, chúng ta nên cố gắng cái nhìn rộng lượng.)
large-mindedness

A leader shows large-mindedness by listening to different opinions.

danh từ
  1. sự nhìn xa thấy rộng
  2. tính rộng lượng