larigot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Larigô: Trong âm nhạc, "larigot" là một bộ phận của một số loại đàn organ, cụ thể là một loại ống sáo có âm sắc cao và sắc nét.
- Cái sáo: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một loại nhạc cụ thổi, thường là sáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le larigot de l'orgue produit un son très aigu. (Ống larigô của đàn organ tạo ra một âm thanh rất cao.)
- Dans les partitions anciennes, on trouve parfois la mention du larigot. (Trong các bản nhạc cổ, đôi khi người ta tìm thấy đề cập đến ống larigô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boire à tire-larigot": (Thành ngữ) Uống rất nhiều, uống thỏa thích.
- Après la victoire, ils ont bu à tire-larigot. (Sau chiến thắng, họ đã uống thỏa thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Tire-larigot (danh từ giống đực): Một bộ phận (cần kéo) để điều khiển ống larigot trên đàn organ. Thường gặp trong thành ngữ "à tire-larigot".
Từ đồng nghĩa
- Flûte (n.f): Sáo (nghĩa chung cho nhạc cụ).
- Jeu d'orgue (n.m): Bộ ống (của đàn organ).
Thành ngữ liên quan
- À tire-larigot: (Thành ngữ) Rất nhiều, thỏa thích, không kiềm chế (thường dùng với động từ "boire" - uống).
- Il a plu à tire-larigot toute la nuit. (Trời mưa như trút nước suốt đêm.)
danh từ giống đực (âm nhạc)
- larigô
- (từ cũ; nghĩa cũ) cái sáo