larigot

Học thuật
Thân thiện
larigot

On joue une mélodie joyeuse au larigot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Larigô: Trong âm nhạc, "larigot" là một bộ phận của một số loại đàn organ, cụ thểmột loại ống sáo âm sắc cao sắc nét.
    • Cái sáo: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một loại nhạc cụ thổi, thườngsáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le larigot de l'orgue produit un son très aigu. (Ống larigô của đàn organ tạo ra một âm thanh rất cao.)
    • Dans les partitions anciennes, on trouve parfois la mention du larigot. (Trong các bản nhạc cổ, đôi khi người ta tìm thấy đề cập đến ống larigô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire à tire-larigot": (Thành ngữ) Uống rất nhiều, uống thỏa thích.
    • Après la victoire, ils ont bu à tire-larigot. (Sau chiến thắng, họ đã uống thỏa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire-larigot (danh từ giống đực): Một bộ phận (cần kéo) để điều khiển ống larigot trên đàn organ. Thường gặp trong thành ngữtire-larigot".
Từ đồng nghĩa
  • Flûte (n.f): Sáo (nghĩa chung cho nhạc cụ).
  • Jeu d'orgue (n.m): Bộ ống (của đàn organ).
Thành ngữ liên quan
  • À tire-larigot: (Thành ngữ) Rất nhiều, thỏa thích, không kiềm chế (thường dùng với động từ "boire" - uống).
    • Il a plu à tire-larigot toute la nuit. (Trời mưa như trút nước suốt đêm.)
larigot

On joue une mélodie joyeuse au larigot.

danh từ giống đực (âm nhạc)
  1. larigô
  2. (từ ; nghĩa ) cái sáo