larkingly
/'lɑ:kiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đùa nghịch, một cách bông đùa: "larkingly" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với tinh thần vui vẻ, hài hước, không nghiêm túc, như để đùa giỡn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He suggested larkingly that they should quit their jobs and travel the world. (Anh ấy đề nghị một cách bông đùa rằng họ nên bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- "Maybe it's a ghost," she said larkingly, not expecting anyone to believe her. ("Có lẽ đó là một con ma," cô ấy nói một cách đùa nghịch, không mong đợi ai tin mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak larkingly": nói một cách bông đùa, nói đùa.
- He often speaks larkingly about serious matters to lighten the mood. (Anh ấy thường nói một cách bông đùa về những vấn đề nghiêm túc để làm không khí bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lark (danh từ): trò đùa, trò nghịch ngợm.
- The children's adventure was just a lark. (Cuộc phiêu lưu của lũ trẻ chỉ là một trò đùa.)
- Lark (động từ): đùa giỡn, nghịch ngợm.
- Stop larking about and get to work! (Đừng có đùa giỡn nữa và bắt tay vào việc đi!)
- Larkish (tính từ): có tính chất đùa nghịch, bông đùa.
- He gave me a larkish wink. (Anh ấy gửi tôi một cái nháy mắt đùa nghịch.)
Từ đồng nghĩa
- Jokingly: một cách đùa cợt.
- Playfully: một cách vui đùa, nghịch ngợm.
- In jest: một cách giỡn chơi, không nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "larkingly". Các cụm từ thường dùng với gốc từ "lark".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "larkingly".)
phó từ
- đùa nghịch, bông đùa