larmoiement

Học thuật
Thân thiện
larmoiement

Les yeux du patient présentent un larmoiement constant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng chảy nước mắt: Tình trạng nước mắt chảy ra quá mức hoặc không kiểm soát được, thường do kích ứng, tắc nghẽn ống dẫn nước mắt hoặc một bệnhnào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le larmoiement constant peut être un symptôme d'allergie. (Chứng chảy nước mắt liên tục có thểmột triệu chứng của dị ứng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un larmoiement à une infection. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng chảy nước mắt do nhiễm trùng.)
    • Le larmoiement de l'enfant a inquiété ses parents. (Chứng chảy nước mắt của đứa trẻ đã khiến cha mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "larmoiement épiphora": thuật ngữ y học chính xác hơn cho chứng chảy nước mắt do tắc nghẽn hệ thống dẫn lưu nước mắt.

    • L'ophtalmologiste a parlé de larmoiement épiphora. (Bác sĩ nhãn khoa đã nói về chứng chảy nước mắt do tắc lệ đạo.)
  • "larmoiement réflexe": chảy nước mắt phản xạ, thường do dị vật trong mắt hoặc tiếp xúc với ánh sáng chói.

    • La poussière a provoqué un larmoiement réflexe. (Bụi đã gây ra chứng chảy nước mắt phản xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Larmoyer (động từ): chảy nước mắt, khóc lóc.

    • Ses yeux commencent à larmoyer à cause du vent. (Đôi mắt ấy bắt đầu chảy nước mắt gió.)
  • Lacrymal, e (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.

    • Le canal lacrymal est bouché. (Ống dẫn nước mắt bị tắc.)
  • Larme (danh từ giống cái): giọt nước mắt.

    • Une larme a coulé sur sa joue. (Một giọt nước mắt đã lăn trên ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Épiphora (danh từ giống cái): chứng chảy nước mắt (thuật ngữ y học chuyên môn).
  • Écoulement lacrymal (danh từ giống đực): sự chảy nước mắt (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "larmoiement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larmoiement")

larmoiement

Les yeux du patient présentent un larmoiement constant.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng chảy nước mắt