larrikinism

/'lærikinizm/
Học thuật
Thân thiện
larrikinism

A group of young men are engaging in larrikinism on the street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ồn ào, sự phá rối om sòm (ở đường phố): "larrikinism" chỉ hành vi gây rối, ồn ào quậy phánơi công cộng, đặc biệt trên đường phố, thường gắn liền với một nhóm thanh niên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police were called to deal with an outbreak of larrikinism in the town square. (Cảnh sát được gọi đến để xử lý một vụ phá rối om sòm bùng phátquảng trường thị trấn.)
    • His constant larrikinism eventually led to a fine for disturbing the peace. (Hành vi phá rối liên tục của anh ta cuối cùng dẫn đến một khoản tiền phạt tội gây rối trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of larrikinism": một hành vi phá rối, quậy phá.
    • Throwing eggs at houses is considered an act of larrikinism. (Ném trứng vào nhà được coi một hành vi phá rối.)
  • "to be charged with larrikinism": bị buộc tội gây rối trật tự công cộng.
    • The youths were charged with larrikinism after the street party got out of hand. (Những thanh niên đó bị buộc tội gây rối sau khi bữa tiệc đường phố vượt quá tầm kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Larrikin (danh từ): một người, thường thanh niên, hành vi ồn ào, thô lỗ hay gây rốinơi công cộng.
    • He was known as a bit of a larrikin in his youth. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay quậy phá hồi còn trẻ.)
  • Larrikinish (tính từ): tính chất hoặc đặc điểm của một "larrikin".
    • Their larrikinish behaviour annoyed the neighbours. (Hành vi quậy phá của họ làm phiền những người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooliganism: chủ nghĩa du côn, hành vi côn đồ, phá hoại.
  • Rowdiness: sự ồn ào, sự huyên náo.
  • Disorderly conduct: hành vi gây rối trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "larrikinism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larrikinism")

larrikinism

A group of young men are engaging in larrikinism on the street corner.

danh từ
  1. sự làm ồn ào, sự phá rối om sòm (ở đường phố)