larvicide

Học thuật
Thân thiện
larvicide

Un agent de santé publique applique un larvicide dans un réservoir d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc diệt bọ gậy, thuốc diệt ấu trùng: Một loại hóa chất hoặc tác nhân sinh học được sử dụng đặc biệt để tiêu diệt ấu trùng của côn trùng, đặc biệtấu trùng muỗi (bọ gậy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les autorités sanitaires ont pulvérisé du larvicide dans les zones d'eau stagnante. (Cơ quan y tế đã phun thuốc diệt bọ gậy vào các khu vực nước đọng.)
    • L'utilisation d'un larvicide biologique est préférable pour l'environnement. (Việc sử dụng thuốc diệt ấu trùng sinh học thì tốt hơn cho môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement au larvicide": Xửbằng thuốc diệt ấu trùng.
    • Le traitement au larvicide est une méthode efficace pour prévenir la dengue. (Xửbằng thuốc diệt bọ gậymột phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Larvicidaire (adj): tính chất diệt ấu trùng.
    • Un produit larvicidaire. (Một sản phẩm tính diệt ấu trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insecticide larvicide: Thuốc trừ sâu diệt ấu trùng (cụm từ chuyên ngành mô tả hơn).
Từ trái nghĩa
  • Insecticide adulte: Thuốc diệt côn trùng trưởng thành.
larvicide

Un agent de santé publique applique un larvicide dans un réservoir d'eau.

danh từ giống đực
  1. thuốc diệt bọ gậy