larvicide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc diệt bọ gậy, thuốc diệt ấu trùng: Một loại hóa chất hoặc tác nhân sinh học được sử dụng đặc biệt để tiêu diệt ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là ấu trùng muỗi (bọ gậy).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les autorités sanitaires ont pulvérisé du larvicide dans les zones d'eau stagnante. (Cơ quan y tế đã phun thuốc diệt bọ gậy vào các khu vực có nước đọng.)
- L'utilisation d'un larvicide biologique est préférable pour l'environnement. (Việc sử dụng thuốc diệt ấu trùng sinh học thì tốt hơn cho môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traitement au larvicide": Xử lý bằng thuốc diệt ấu trùng.
- Le traitement au larvicide est une méthode efficace pour prévenir la dengue. (Xử lý bằng thuốc diệt bọ gậy là một phương pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Larvicidaire (adj): Có tính chất diệt ấu trùng.
- Un produit larvicidaire. (Một sản phẩm có tính diệt ấu trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Insecticide larvicide: Thuốc trừ sâu diệt ấu trùng (cụm từ chuyên ngành mô tả rõ hơn).
Từ trái nghĩa
- Insecticide adulte: Thuốc diệt côn trùng trưởng thành.
danh từ giống đực
- thuốc diệt bọ gậy