larviform

/'lɑ:vifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
larviform

The insect's larviform appearance persists into adulthood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống ấu trùng: "larviform" mô tả một sinh vật trưởng thành hình thái bên ngoài giống hệt hoặc rất giống với giai đoạn ấu trùng của . Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt côn trùng học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some female fireflies are larviform, retaining the worm-like appearance of their larval stage. (Một số con đom đóm cái hình ấu trùng, giữ lại hình dạng giống con sâu của giai đoạn ấu trùng.)
    • The larviform beetles in this family never develop the typical hard wing covers. (Những con bọ cánh cứng hình ấu trùng trong họ này không bao giờ phát triển lớp cánh cứng điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tiến hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hiện tượng "neoteny" (tính non trẻ kéo dài), trong đó một sinh vật trưởng thành về mặt sinh sản vẫn giữ lại các đặc điểm hình thái của giai đoạn chưa trưởng thành.
    • The larviform condition is considered an evolutionary adaptation to a specific ecological niche. (Tình trạng hình ấu trùng được coi một sự thích nghi tiến hóa với mộtsinh thái cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Larva (n): Ấu trùng.

    • The larva hatches from the egg. (Ấu trùng nở ra từ trứng.)
  • Larval (adj): (Thuộc về) ấu trùng.

    • The insect spends most of its life in the larval stage. (Con côn trùng dành phần lớn cuộc đờigiai đoạn ấu trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neotenic (adj): tính non trẻ kéo dài (một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm việc giữ lại các đặc điểm non trẻ, có thể bao gồm cả hình thái ấu trùng).
larviform

The insect's larviform appearance persists into adulthood.

tính từ
  1. hình ấu trùng