larynges

/'læriɳks/ Cách viết khác : (larynges) /læ'rindʤi:z/
Học thuật
Thân thiện
larynges

A doctor points to the larynges in an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Thanh quản: "larynges" dạng số nhiều của "larynx", chỉ cơ quan trong cổ họng của con người động vật xương sống, nơi chứa dây thanh âm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh, hô hấp bảo vệ đường thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study compared the structures of the larynges in different bird species. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc của các thanh quảncác loài chim khác nhau.)
    • Inflammation can affect the larynges, causing hoarseness. (Viêm nhiễm có thể ảnh hưởng đến các thanh quản, gây khàn giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học: Từ "larynges" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc y tế khi thảo luận về nhiều hơn một thanh quản.
    • The surgeon specializes in operating on diseased larynges. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về phẫu thuật các thanh quản bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Larynx (n, số ít): thanh quản.
    • The larynx is also known as the voice box. (Thanh quản còn được gọi là hộp thoại.)
  • Laryngeal (adj): thuộc về thanh quản.
    • Laryngeal muscles control the tension of the vocal cords. (Các thanh quản kiểm soát độ căng của dây thanh âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice box: hộp thoại (cách gọi thông thường cho thanh quản).
  • Glottis: thanh môn (một bộ phận cụ thể của thanh quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "larynges")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larynges")

larynges

A doctor points to the larynges in an anatomical diagram.

danh từ
  1. (giải phẫu) thanh quản