laryngien

Học thuật
Thân thiện
laryngien

Le laryngien examine les cordes vocales d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thanh quản: Từ này mô tả những liên quan đến thanh quản, một bộ phận của hệ hô hấp nằmcổ họng, nơi chứa dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La muqueuse laryngienne est sensible. (Niêm mạc thanh quản rất nhạy cảm.)
    • Il souffre d'une inflammation laryngienne. (Anh ấy bị viêm thanh quản.)
    • L'examen a révélé une tumeur laryngienne. (Cuộc kiểm tra đã phát hiện một khối u thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavité laryngienne": Ổ thanh quản, khoang thanh quản. Đâymột thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
    • Les cordes vocales sont situées dans la cavité laryngienne. (Dây thanh âm nằm trongthanh quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngé, laryngée (adj): cùng nghĩa với "laryngien", là dạng tính từ phổ biến hơn. Cả hai đều có nghĩa là "(thuộc) thanh quản".
    • Cancer laryngé (Ung thư thanh quản).
  • Larynx (danh từ giống đực): Thanh quản.
    • Le larynx produit le son. (Thanh quản tạo ra âm thanh.)
  • Laryngite (danh từ giống cái): Viêm thanh quản.
    • Il a une laryngite et a perdu la voix. (Anh ấy bị viêm thanh quản bị mất tiếng.)
  • Laryngologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa thanh quản.
Từ đồng nghĩa
  • Glottique (adj): (Thuộc) thanh môn (một bộ phận cụ thể của thanh quản). Từ này phạm vi hẹp hơn "laryngien".
laryngien

Le laryngien examine les cordes vocales d'un patient.

tính từ (giải phẫu) học
  1. như laryngé
    • Cavité laryngienne
      thanh quản

Từ có nhắc đến "laryngien"