laryngien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thanh quản: Từ này mô tả những gì có liên quan đến thanh quản, một bộ phận của hệ hô hấp nằm ở cổ họng, nơi chứa dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La muqueuse laryngienne est sensible. (Niêm mạc thanh quản rất nhạy cảm.)
- Il souffre d'une inflammation laryngienne. (Anh ấy bị viêm thanh quản.)
- L'examen a révélé une tumeur laryngienne. (Cuộc kiểm tra đã phát hiện một khối u thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cavité laryngienne": Ổ thanh quản, khoang thanh quản. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
- Les cordes vocales sont situées dans la cavité laryngienne. (Dây thanh âm nằm trong ổ thanh quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Laryngé, laryngée (adj): Có cùng nghĩa với "laryngien", là dạng tính từ phổ biến hơn. Cả hai đều có nghĩa là "(thuộc) thanh quản".
- Cancer laryngé (Ung thư thanh quản).
- Larynx (danh từ giống đực): Thanh quản.
- Le larynx produit le son. (Thanh quản tạo ra âm thanh.)
- Laryngite (danh từ giống cái): Viêm thanh quản.
- Il a une laryngite et a perdu la voix. (Anh ấy bị viêm thanh quản và bị mất tiếng.)
- Laryngologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa thanh quản.
Từ đồng nghĩa
- Glottique (adj): (Thuộc) thanh môn (một bộ phận cụ thể của thanh quản). Từ này có phạm vi hẹp hơn "laryngien".
tính từ (giải phẫu) học
- như laryngé
- Cavité laryngienneổ thanh quản