laryngisme

Học thuật
Thân thiện
laryngisme

L'enfant a un laryngisme qui provoque une toux rauque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng ngạt thanh quản: Một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự co thắt đột ngột không tự chủ của các thanh quản, dẫn đến tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn đường thở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laryngisme est une urgence médicale. (Chứng ngạt thanh quảnmột trường hợp cấp cứu y tế.)
    • Le nourrisson a été hospitalisé pour un laryngisme. (Đứa trẻ sơ sinh đã được nhập viện chứng ngạt thanh quản.)
    • Le médecin a expliqué les symptômes du laryngisme. (Bác sĩ đã giải thích các triệu chứng của chứng ngạt thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laryngisme striduleux": chứng ngạt thanh quản có tiếng rít.

    • La crise se manifeste par un laryngisme striduleux. (Cơn khủng hoảng biểu hiện bằng chứng ngạt thanh quản có tiếng rít.)
  • "laryngisme spasmodique": chứng ngạt thanh quản co thắt.

    • Il s'agit d'un laryngisme spasmodique chez l'adulte. (Đómột chứng ngạt thanh quản co thắtngười lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngite (n.f): viêm thanh quản.

    • La laryngite est une inflammation, différente du laryngisme. (Viêm thanh quảnmột tình trạng viêm, khác với chứng ngạt thanh quản.)
  • Larynx (n.m): thanh quản (cơ quan).

    • Le larynx est l'organe concerné par le laryngisme. (Thanh quảncơ quan bị ảnh hưởng bởi chứng ngạt thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasme laryngé: co thắt thanh quản.
  • Crise laryngée: cơn khủng hoảng thanh quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)

laryngisme

L'enfant a un laryngisme qui provoque une toux rauque.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng ngạt thanh quản

Từ có nhắc đến "laryngisme"