laryngologie

Học thuật
Thân thiện
laryngologie

Le médecin spécialisé en laryngologie examine les cordes vocales d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thanh quản học: Một chuyên ngành y khoa nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh phương pháp điều trị liên quan đến thanh quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La laryngologie est une spécialité médicale importante. (Thanh quản họcmột chuyên ngành y khoa quan trọng.)
    • Il est professeur de laryngologie à l'université. (Ông ấygiáo sư thanh quản họctrường đại học.)
    • Ce médecin s'est spécialisé en laryngologie. (Bác sĩ này đã chuyên môn hóa về thanh quản học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service de laryngologie": Khoa thanh quản học (trong bệnh viện).

    • Le patient a été admis au service de laryngologie. (Bệnh nhân đã được nhận vào khoa thanh quản học.)
  • "Congrès de laryngologie": Hội nghị về thanh quản học.

    • Elle présentera ses recherches lors du congrès international de laryngologie. ( ấy sẽ trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị quốc tế về thanh quản học.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngologue (n.m./n.f): Bác sĩ chuyên khoa thanh quản.

    • Il faut consulter un laryngologue pour ce problème de voix. (Cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa thanh quản vấn đề về giọng nói này.)
  • Laryngologique (adj): Thuộc về thanh quản học.

    • Une intervention laryngologique. (Một ca can thiệp thuộc chuyên khoa thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Oto-rhino-laryngologie (ORL): Tai mũi họng (một chuyên ngành rộng hơn bao gồm cả thanh quản học).
laryngologie

Le médecin spécialisé en laryngologie examine les cordes vocales d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) thanh quản học

Từ gần giống

Từ chứa "laryngologie"

Từ có nhắc đến "laryngologie"