laryngologique
Học thuậtThân thiện
Le médecin spécialiste laryngologique examine les cordes vocales d'un patient.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa thanh quản học: Từ này mô tả những gì liên quan đến chuyên ngành y học nghiên cứu về thanh quản, các bệnh lý và phương pháp điều trị của nó.
- Thuộc về chuyên khoa thanh quản: Dùng để chỉ các vấn đề, thủ thuật, thiết bị hoặc bác sĩ chuyên về lĩnh vực thanh quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un examen laryngologique est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra thuộc chuyên khoa thanh quản là cần thiết.)
- Les troubles laryngologiques peuvent affecter la voix. (Các rối loạn thuộc về thanh quản có thể ảnh hưởng đến giọng nói.)
- C'est un spécialiste laryngologique renommé. (Đó là một chuyên gia thuộc khoa thanh quản nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pathologie laryngologique": bệnh lý thuộc chuyên khoa thanh quản.
- Il se spécialise dans les pathologies laryngologiques complexes. (Ông ấy chuyên sâu về các bệnh lý phức tạp thuộc chuyên khoa thanh quản.)
"Chirurgie laryngologique": phẫu thuật thuộc chuyên khoa thanh quản.
- La chirurgie laryngologique a beaucoup progressé. (Phẫu thuật thuộc chuyên khoa thanh quản đã tiến bộ rất nhiều.)
Biến thể và từ liên quan
Laryngologie (danh từ giống cái): khoa thanh quản học, chuyên khoa thanh quản.
- La laryngologie est une branche de l'oto-rhino-laryngologie. (Chuyên khoa thanh quản là một nhánh của khoa tai mũi họng.)
Laryngologue (danh từ): bác sĩ chuyên khoa thanh quản.
- Il faut consulter un laryngologue. (Cần phải đi khám một bác sĩ chuyên khoa thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au larynx: liên quan đến thanh quản (cụm từ mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
- Concernant la laryngologie: liên quan đến khoa thanh quản học (cách diễn đạt dài hơn).
Le médecin spécialiste laryngologique examine les cordes vocales d'un patient.
tính từ
- xem laryngologie