laryngology

/,læriɳ'gɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa thanh quản: Một chuyên ngành y học tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh , rối loạn chấn thương liên quan đến thanh quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professor specializing in laryngology. (Ông ấy một giáo sư chuyên về khoa thanh quản.)
    • Advances in laryngology have improved treatments for voice disorders. (Những tiến bộ trong khoa thanh quản đã cải thiện các phương pháp điều trị rối loạn giọng nói.)
    • The hospital has a dedicated department for laryngology. (Bệnh viện một khoa chuyên biệt dành cho khoa thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical laryngology": Khoa thanh quản lâm sàng, tập trung vào việc khám điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.

    • Her research bridges the gap between basic science and clinical laryngology. (Nghiên cứu của ấy thu hẹp khoảng cách giữa khoa học cơ bản khoa thanh quản lâm sàng.)
  • "Pediatric laryngology": Khoa thanh quản nhi, một phân ngành chuyên về các vấn đề thanh quảntrẻ em.

    • The complex case required a consultation with a specialist in pediatric laryngology. (Ca bệnh phức tạp này cần được tư vấn bởi một chuyên gia về khoa thanh quản nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngologist (n): Bác sĩ chuyên khoa thanh quản.

    • The laryngologist performed a detailed examination of the vocal cords. (Bác sĩ chuyên khoa thanh quản đã thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết dây thanh âm.)
  • Laryngological (adj): Thuộc về khoa thanh quản.

    • The laryngological findings were documented in the report. (Các phát hiện thuộc về khoa thanh quản đã được ghi nhận trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Throat specialty (in a specific context): Chuyên khoa họng (trong ngữ cảnh cụ thể, mặc dù ít chính xác hơn "throat" rộng hơn "larynx").
  • Voice medicine: Y học về giọng nói (một khía cạnh chính của laryngology).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên ngành "laryngology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laryngology")

danh từ
  1. (y học) khoa thanh quản

Từ chứa "laryngology"