laryngophone

Học thuật
Thân thiện
laryngophone

Le chanteur utilise un laryngophone pour sa performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Micrô họng: Một loại thiết bị thu âm được đặt áp vào cổ họng để bắt rung động của dây thanh quản, thường được sử dụng trong môi trường ồn ào hoặc khi cần giữ bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les espions utilisaient un laryngophone pour communiquer discrètement. (Các điệp viên đã sử dụng một micrô họng để liên lạc một cách kín đáo.)
    • Ce laryngophone permet de transmettre la voix malgré le bruit des moteurs. (Chiếc micrô họng này cho phép truyền giọng nói bất chấp tiếng ồn của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter un laryngophone": đeo/mang một micrô họng.
    • Le pilote de chasse porte un laryngophone intégré à son casque. (Phi công chiến đấu đeo một micrô họng được tích hợp trong bảo hiểm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Microphone (n.m): micrô, máy thu thanh (thiết bị thu âm thanh nói chung).
  • Micro-cravate (n.m): micrô vạt, micrô lavalier (loại micrô nhỏ gắn trên áo).
Từ đồng nghĩa
  • Micro de gorge: micrô cổ họng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
laryngophone

Le chanteur utilise un laryngophone pour sa performance.

danh từ giống đực
  1. micrô họng