laryngoscopique

Học thuật
Thân thiện
laryngoscopique

Le médecin effectue un examen laryngoscopique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc soi thanh quản: "laryngoscopique" là tính từ mô tả những liên quan đến kỹ thuật hoặc quá trình khám nghiệm thanh quản bằng dụng cụ.
    • Dùng trong việc soi thanh quản: Chỉ các dụng cụ, phương pháp hoặc đặc điểm của thủ thuật y tế này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'examen laryngoscopique a révélé une inflammation. (Cuộc kiểm tra soi thanh quản đã cho thấy tình trạng viêm.)
    • Le médecin utilise une lampe laryngoscopique. (Bác sĩ sử dụng một đèn soi thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique laryngoscopique": kỹ thuật soi thanh quản.
    • La technique laryngoscopique a beaucoup évolué. (Kỹ thuật soi thanh quản đã phát triển rất nhiều.)
  • "tube laryngoscopique": ống soi thanh quản.
    • L'infirmier prépare le tube laryngoscopique. (Y tá chuẩn bị ống soi thanh quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngoscope (danh từ giống đực): ống soi thanh quản, dụng cụ dùng để soi thanh quản.
    • Le laryngoscope est un instrument médical essentiel. (Ống soi thanh quảnmột dụng cụ y tế thiết yếu.)
  • Laryngoscopie (danh từ giống cái): thủ thuật hoặc kỹ thuật soi thanh quản.
    • La laryngoscopie est pratiquée par un ORL. (Thủ thuật soi thanh quản được thực hiện bởi bác sĩ tai mũi họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Endoscopique laryngé: (thuộc về) nội soi thanh quản (một kỹ thuật tương tự hoặc liên quan).
laryngoscopique

Le médecin effectue un examen laryngoscopique.

tính từ
  1. (y học) soi thanh quản