laryngospasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Co thắt thanh quản: Một tình trạng y tế trong đó các cơ xung quanh dây thanh âm (thanh quản) co thắt đột ngột và không tự chủ, làm hẹp hoặc đóng đường thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le laryngospasme peut être une complication après une intubation. (Co thắt thanh quản có thể là một biến chứng sau khi đặt nội khí quản.)
- Un laryngospasme sévère nécessite une intervention médicale immédiate. (Một cơn co thắt thanh quản nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- Le médecin a diagnostiqué un laryngospasme chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị co thắt thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sujet à des laryngospasmes": dễ bị co thắt thanh quản.
- Les jeunes enfants sont parfois sujets à des laryngospasmes lors de crises de pleurs. (Trẻ nhỏ đôi khi dễ bị co thắt thanh quản trong các cơn khóc.)
- "prévenir un laryngospasme": ngăn ngừa co thắt thanh quản.
- L'anesthésiste prend des précautions pour prévenir un laryngospasme pendant l'opération. (Bác sĩ gây mê thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn co thắt thanh quản trong khi phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Laryngospastique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến co thắt thanh quản.
- Une réaction laryngospastique. (Một phản ứng co thắt thanh quản.)
- Spasme (n.m): sự co thắt cơ nói chung.
- Un spasme musculaire. (Co thắt cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Spasme laryngé: co thắt thanh quản (cụm từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- Contraction du larynx: sự co thắt của thanh quản.
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "laryngospasme".)
danh từ giống đực
- (y học) co thắt thanh quản