laryngotomy

/,læriɳ'gɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
laryngotomy

A surgeon performs a laryngotomy to open the patient's airway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thuật mở thanh quản: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học, nhằm mục đích tạo một đường mở vào thanh quản, thường để cấp cứu trong trường hợp tắc nghẽn đường thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emergency doctor performed a laryngotomy to save the patient who was choking. (Bác sĩ cấp cứu đã thực hiện thủ thuật mở thanh quản để cứu bệnh nhân đang bị nghẹt thở.)
    • Laryngotomy is a critical procedure in airway management. (Mở thanh quản một thủ thuật quan trọng trong việc kiểm soát đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an emergency laryngotomy": thực hiện thủ thuật mở thanh quản khẩn cấp.
    • In cases of severe upper airway obstruction, the medical team may need to perform an emergency laryngotomy. (Trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên nghiêm trọng, đội ngũ y tế có thể cần phải thực hiện thủ thuật mở thanh quản khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngotome (n): Dao mở thanh quản, dụng cụ dùng trong thủ thuật mở thanh quản.
  • Laryngotomist (n): Người thực hiện thủ thuật mở thanh quản (thường bác sĩ phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Cricothyrotomy (n): Mở sụn nhẫn-giáp (một loại thủ thuật mở đường thở khẩn cấp khác, liên quan chặt chẽ đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không quá chuyên môn).
  • Surgical airway opening (n): Mở đường thở bằng phẫu thuật (cụm từ mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

laryngotomy

A surgeon performs a laryngotomy to open the patient's airway.

danh từ
  1. (y học) thuật mở thanh quản