lascif

tính từ
  1. dâm dật; lả lơi
    • Tempérament lascif
      tính dâm dật
    • Danse lascive
      điệu lả lơi
    • Regard lascif
      cái nhìn lơi
  2. (từ ; nghĩa ) nhí nhảnh, đú đởn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa