lascif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dâm dật, gợi dục: Diễn tả một cái gì đó có tính chất kích thích, gợi lên ham muốn nhục dục một cách quá đáng hoặc trắng trợn.
- Lả lơi, lẳng lơ: Diễn tả một thái độ, cử chỉ hoặc phong cách có vẻ gợi tình một cách cố ý, thiếu đứng đắn.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhí nhảnh, đú đởn: Diễn tả một sự vui đùa, nghịch ngợm có phần quá mức (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un regard lascif (Một cái nhìn dâm dật/lả lơi).
- Une danse lascive (Một điệu vũ gợi dục/lả lơi).
- Des pensées lascives (Những ý nghĩ dâm dật).
Các cách sử dụng nâng cao
"Se montrer lascif/lascive": Tỏ ra dâm dật, có hành vi lả lơi.
- Elle se montrait lascive dans ses gestes. (Cô ta tỏ ra lả lơi trong cử chỉ của mình.)
"Un air lascif": Vẻ dâm dật, vẻ lả lơi.
- Il avait un air lascif en la regardant. (Anh ta có vẻ dâm dật khi nhìn cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Lascivement (trạng từ): Một cách dâm dật, lả lơi.
- Elle sourit lascivement. (Cô ấy cười một cách lả lơi.)
Lascivité (danh từ giống cái): Sự dâm dật, tính chất lả lơi.
- La lascivité de ses mouvements. (Sự lả lơi trong các cử động của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
- Lubrique: Dâm đãng, thô tục.
- Sensuel: Gợi cảm, khoái lạc (nhấn mạnh đến cảm giác, có thể ít tiêu cực hơn "lascif").
- Provocant: Khiêu khích, gợi dục.
Từ trái nghĩa
- Chaste: Trinh bạch, trong sáng.
- Pudique: E lệ, kín đáo.
- Innocent: Ngây thơ, vô tội.
Lưu ý sử dụng
Từ "lascif" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một sự gợi dục quá mức, thiếu tế nhị và đứng đắn. Nó mạnh hơn các từ như "séduisant" (quyến rũ) hay "attirant" (hấp dẫn).
tính từ
- dâm dật; lả lơi
- Tempérament lasciftính dâm dật
- Danse lasciveđiệu vũ lả lơi
- Regard lascifcái nhìn lã lơi
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhí nhảnh, đú đởn