lascivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dâm dật, một cách lả lơi: Diễn tả một hành động, cử chỉ hoặc thái độ mang tính chất gợi dục, cố tình quyến rũ một cách trơ trẽn hoặc thiếu đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle le regarda lascivement à travers ses cils. (Cô ấy nhìn anh ta một cách dâm dật qua hàng mi.)
- Il s'étira lascivement sur le canapé. (Hắn ta duỗi người một cách lả lơi trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng để mô tả một cách có chủ ý về không khí, hành vi hoặc phong cách gợi cảm một cách táo bạo, đôi khi mang hàm ý phê phán.
- Le personnage se déplaçait lascivement, créant une atmosphère de désir. (Nhân vật di chuyển một cách dâm dật, tạo ra một bầu không khí của dục vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lascif, lascive (tính từ): dâm dật, lả lơi, dâm đãng.
- Un regard lascif. (Một cái nhìn dâm dật.)
- Lascivité (danh từ): sự dâm dật, sự lả lơi, tính dâm đãng.
- La lascivité de sa danse. (Sự dâm dật trong điệu nhảy của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
- Sensuellement: một cách gợi cảm, một cách nhục cảm (có thể ít hàm ý tiêu cực hơn).
- Lubriquement: một cách dâm đãng, trụy lạc (mạnh hơn và tiêu cực hơn).
- Provocamment: một cách khiêu khích, kích dục.
Từ trái nghĩa
- Chastement: một cách trinh bạch, một cách đoan trang.
- Pudiquement: một cách e lệ, một cách kín đáo.
- Innocemment: một cách ngây thơ, trong sáng.