lase-purchase

/'li:s'pə:tʃəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ thuê mua rẻ: Một phương thức mua bán trong đó người mua thuê một món hàng với điều khoản rằng nếu họ quyết định mua sau này, số tiền thuê đã trả sẽ được khấu trừ vào tổng giá mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store offered a lase-purchase plan for the expensive furniture. (Cửa hàng cung cấp chế độ thuê mua rẻ cho bộ bàn ghế đắt tiền.)
    • Under the lase-purchase agreement, her monthly payments would count toward the final price if she chose to buy. (Theo thỏa thuận thuê mua rẻ, các khoản thanh toán hàng tháng của ấy sẽ được tính vào giá cuối cùng nếu ấy chọn mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a lase-purchase": tham gia vào một hợp đồng thuê mua rẻ.
    • Many customers prefer to enter into a lase-purchase for high-value electronics. (Nhiều khách hàng thích tham gia vào hợp đồng thuê mua rẻ cho các thiết bị điện tử giá trị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hire purchase (n): Thuê mua (một thuật ngữ phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự).
    • Hire purchase is a common way to finance a car. (Thuê mua một cách phổ biến để tài trợ cho một chiếc xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rent-to-own: Thuê để sở hữu (một hình thức tương tự).
  • Conditional sale: Bán hàngđiều kiện.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Lase-purchase" một thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các thuật ngữ như "hire purchase" hoặc "rent-to-own" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
danh từ
  1. chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá)