lasiurus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dơi Lasiurus: "Lasiurus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Dơi muỗi (Vespertilionidae). Chi này bao gồm các loài dơi đuôi dài, thường được gọi là dơi đuôi dày hoặc dơi đỏ, phân bố chủ yếuchâu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lasiurus is a genus of bats known for their thick, furry tails. (Chi Lasiurus một chi dơi nổi tiếng với những chiếc đuôi dày lông.)
    • Researchers discovered a new species of lasiurus in the Amazon rainforest. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài mới thuộc chi Lasiurus trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lasiurus" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong nghiên cứu về động vật sinh thái học.
    • The genus lasiurus is closely related to the genus Lasionycteris. (Chi Lasiurus quan hệ gần gũi với chi Lasionycteris.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasiurine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Lasiurus.
    • Lasiurine bats are known for their migratory behavior. (Dơi thuộc chi Lasiurus nổi tiếng với hành vi di cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi đuôi dày: tên gọi thông thường của các loài trong chi Lasiurus.
  • Dơi đỏ: tên gọi phổ biến cho loài Lasiurus borealis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "lasiurus" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "lasiurus" thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lasiurus"