last sleep

/'lɑ:st'sli:p/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ cuối cùng, giấc ngàn thu: Một cách nói ẩn dụ, trang trọng mang tính văn chương để chỉ cái chết. Cụm từ này miêu tả cái chết như một giấc ngủ dài vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long illness, he finally found his last sleep. (Sau một thời gian dài ốm đau, cuối cùng ông ấy cũng tìm thấy giấc ngủ cuối cùng.)
    • The poem speaks of the hero's peaceful last sleep. (Bài thơ nói về giấc ngủ cuối cùng thanh thản của vị anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go to one's last sleep": Đi vào giấc ngủ cuối cùng, qua đời.
    • The old king went to his last sleep surrounded by his family. (Vị vua già đã đi vào giấc ngủ cuối cùng khi được gia đình vây quanh.)
  • "The eternal last sleep": Giấc ngủ cuối cùng vĩnh hằng.
    • They laid him to rest, wishing him an eternal last sleep. (Họ đã an táng ông, cầu chúc cho ông một giấc ngủ cuối cùng vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Final rest (n): Sự yên nghỉ cuối cùng. (Một cách nói trang trọng khác về cái chết).
  • Eternal slumber (n): Giấc ngủ vĩnh hằng. (Cách diễn đạt mang tính thơ ca tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Death: Cái chết. (Từ trực tiếp phổ biến hơn).
  • Demise: Sự qua đời. (Từ trang trọng).
  • Passing: Sự ra đi. (Cách nói nhẹ nhàng, giảm nhẹ).
Lưu ý sử dụng
  • "Last sleep" một cụm danh từ cố định (noun phrase). luôn được sử dụng như một danh từ không thể tách rời các từ thành phần.
  • Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng, mang tính văn học. thường xuất hiện trong văn viết (văn tế, thơ ca, cáo phó trang trọng) hoặc lời nói tính chất tưởng niệm, ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ cố định này.
danh từ
  1. giấc ngàn thu
    • the long last_sleep
      giấc ngàn thu