last-ditch
/'lɑ:st'ditʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, cuối cùng một mất một còn: Dùng để mô tả một nỗ lực, hành động hoặc biện pháp được thực hiện ở thời điểm cuối cùng, khi mọi lựa chọn khác đã thất bại và không còn gì để mất. Nó thường mang sắc thái tuyệt vọng và quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team made a last-ditch effort to score a goal in the final seconds. (Đội bóng đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng một mất một còn để ghi bàn trong những giây cuối cùng.)
- This is a last-ditch attempt to save the company from bankruptcy. (Đây là một nỗ lực cuối cùng để cứu công ty khỏi phá sản.)
- The diplomat's last-ditch negotiations prevented a war. (Các cuộc đàm phán cuối cùng của nhà ngoại giao đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Last-ditch stand": Cuộc kháng cự cuối cùng, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh.
- The soldiers made a last-ditch stand at the bridge. (Những người lính đã thực hiện một cuộc kháng cự cuối cùng tại cây cầu.)
"Last-ditch defense": Sự phòng thủ cuối cùng.
- The lawyer's last-ditch defense was very emotional. (Lời biện hộ cuối cùng của luật sư rất đầy cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng (mang tính trung lập hơn, không nhất thiết mang sắc thái tuyệt vọng).
- Desperate (adj): tuyệt vọng (nhấn mạnh vào trạng thái hơn là thời điểm).
- Ultimate (adj): cuối cùng, tột cùng (có thể dùng cho kết quả hoặc mục tiêu tối cao).
Từ đồng nghĩa
- Final effort: nỗ lực cuối cùng.
- Desperate attempt: nỗ lực tuyệt vọng.
- Final recourse: biện pháp cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "last-ditch".)
Thành ngữ liên quan
- "A final roll of the dice": Một nỗ lực cuối cùng (nghĩa đen: lượt tung xúc xắc cuối cùng), có ý nghĩa tương tự "last-ditch".
- Submitting this proposal is our final roll of the dice. (Việc nộp đề xuất này là nỗ lực cuối cùng của chúng tôi.)
tính từ
- cuối cùng một mất một còn
- a last-ditch effortcố gắng cuối cùng