last-ditch

/'lɑ:st'ditʃ/
tính từ
  1. cuối cùng một mất một còn
    • a last-ditch effort
      cố gắng cuối cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

last-ditch
The team made a last-ditch effort to save the project before the deadline.