lastex

lastex

A tailor uses lastex to sew a stretchy waistband.

Định nghĩa

Danh từ: - Sợi lastex: Một loại sợi lõi đàn hồi (thường cao su hoặc spandex) được quấn bên ngoài bằng các sợi khác như cotton, tằm, nylon hoặc rayon. Sợi này khả năng co giãn thường được dùng trong sản xuất vải may mặc như đồ bơi, đồ lót, hoặc quần áo thể thao.

dụ sử dụng
  • (Bộ đồ bơi được làm từ vải chứa sợi lastex để co giãn vừa vặn hơn.)
  • (Sợi lastex thường được dùng trong đai quần co giãn để mang lại sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lastex fabric": Vải pha sợi lastex, thường được dùng trong các sản phẩm cần độ đàn hồi cao.
    • The lastex fabric in this leotard allows for full range of motion. (Vải lastex trong bộ đồ tập này cho phép chuyển động linh hoạt tối đa.)
  • "Lastex thread": Chỉ lastex, dùng trong may để tạo độ co giãn.
    • She sewed the hem with lastex thread to ensure it stays tight. ( ấy may viền bằng chỉ lastex để đảm bảo luôn chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj): Đàn hồi, co giãn (tính từ chung, không phải danh từ riêng).
    • The elastic band stretches easily. (Dây thun co giãn dễ dàng.)
  • Spandex (n): Một loại sợi tổng hợp tính đàn hồi cao, tương tự lastex nhưng thường dùng trong quần áo thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Elastic yarn: Sợi đàn hồi (mô tả chung các loại sợi tính co giãn).
  • Stretch yarn: Sợi co giãn (thường dùng trong ngành dệt).
Các cụm từ liên quan
  • "Lastex blend": Hỗn hợp vải pha sợi lastex.
    • This lastex blend is perfect for activewear. (Hỗn hợp lastex này hoàn hảo cho quần áo thể thao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "lastex" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Từ gần giống