lastex
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây chun, dây thun: "lastex" là một loại dây đàn hồi được làm từ cao su hoặc vật liệu tương tự, thường được sử dụng trong may mặc (như quần áo lót, đồ bơi) hoặc các sản phẩm cần độ co giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les maillots de bain sont souvent faits avec du lastex. (Các bộ đồ bơi thường được làm bằng dây chun.)
- Cette ceinture contient du lastex pour plus de confort. (Chiếc thắt lưng này có chứa dây chun để thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bande de lastex": dải dây chun.
- La couturière a utilisé une bande de lastex pour la taille de la jupe. (Người thợ may đã sử dụng một dải dây chun cho phần eo của chiếc váy.)
Biến thể và từ gần giống
- Élastique (n.m): dây chun, dây thun (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Caoutchouc (n.m): cao su (nguyên liệu thô).
Từ đồng nghĩa
- Élastique: dây đàn hồi, dây thun.
- Bande élastique: dải đàn hồi.
Lưu ý
- "Lastex" thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ dây chun hơn là một sợi dây cụ thể. Trong nhiều ngữ cảnh, từ "élastique" phổ biến hơn.