lasting
/'lɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu dài, bền vững: Chỉ một trạng thái, hiệu ứng hoặc cảm giác kéo dài trong một thời gian dài mà không dễ dàng biến mất hoặc thay đổi.
- Vĩnh cửu, trường tồn: (Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng) Chỉ điều gì đó tồn tại mãi mãi, không bao giờ chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont établi une paix lasting. (Họ đã thiết lập một nền hòa bình lâu dài.)
- Cette expérience a eu un impact lasting sur sa vie. (Trải nghiệm đó đã có một tác động bền vững lên cuộc đời cô ấy.)
- Un amour lasting est rare. (Một tình yêu trường tồn là điều hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet lasting": hiệu ứng lâu dài.
- La crise économique a laissé un effet lasting sur le marché du travail. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã để lại một hiệu ứng lâu dài lên thị trường lao động.)
"solution lasting": giải pháp bền vững.
- Nous cherchons une solution lasting à ce problème environnemental. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp bền vững cho vấn đề môi trường này.)
Biến thể và từ gần giống
Last (v): kéo dài, tồn tại.
- La réunion a lasté trois heures. (Cuộc họp đã kéo dài ba tiếng.)
Durable (adj): bền, lâu bền (thường dùng cho vật chất hoặc quan hệ).
- Un matériau durable. (Một vật liệu bền.)
Permanent (adj): thường trực, vĩnh viễn (nhấn mạnh tính cố định, không thay đổi).
- Une adresse permanente. (Một địa chỉ thường trực.)
Từ đồng nghĩa
- Durable: bền vững, lâu dài.
- Pérenne: lâu năm, trường tồn (thường dùng cho thực vật hoặc các tổ chức).
- Éternel: vĩnh cửu, bất diệt.
Từ trái nghĩa
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
- Temporaire: tạm thời.
- Passager: thoáng qua.
danh từ giống đực
- dạ mông tự