lasting
/'lɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bền vững, lâu dài, trường cửu: Chỉ tính chất của một thứ gì đó tiếp tục tồn tại hoặc có hiệu lực trong một thời gian dài mà không thay đổi hoặc suy giảm.
- Chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu: Chỉ khả năng chống chịu, độ bền của một vật chất hoặc tình trạng theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They built a lasting peace after the war. (Họ đã xây dựng một nền hòa bình bền vững sau chiến tranh.)
- The impact of his teachings was lasting. (Ảnh hưởng từ những lời dạy của ông ấy rất lâu dài.)
- This material is known for its lasting quality. (Chất liệu này được biết đến nhờ chất lượng bền lâu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a lasting effect/impact on someone/something": Có ảnh hưởng/tác động lâu dài lên ai đó/cái gì đó.
- The experience had a lasting effect on her worldview. (Trải nghiệm đó có một tác động lâu dài lên thế giới quan của cô ấy.)
- "To leave a lasting impression": Để lại một ấn tượng lâu dài, khó phai.
- His speech left a lasting impression on the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng lâu dài cho khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Lastingly (trạng từ): một cách lâu dài, bền vững.
- The treaty affected the region lastingly. (Hiệp ước đã ảnh hưởng đến khu vực một cách lâu dài.)
- Everlasting (tính từ): vĩnh cửu, bất diệt (nhấn mạnh hơn "lasting").
- They promised everlasting love. (Họ hứa hẹn một tình yêu vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Durable: Bền bỉ, lâu dài (thường chỉ vật chất hoặc quan hệ).
- Enduring: Lâu bền, kiên trì (nhấn mạnh sự chịu đựng qua thử thách).
- Permanent: Vĩnh viễn, cố định (không thay đổi hoặc kết thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lasting" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A lasting legacy": Một di sản lâu dài.
- The artist left behind a lasting legacy. (Người nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài.)
danh từ
- vải latinh (một loại vải bán)
tính từ
- bền vững, lâu dài, trường cửu
- lasting peacenền hoà bình bền vững
- chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu