lasting

/'lɑ:stiɳ/
danh từ
  1. vải latinh (một loại vải bán)
tính từ
  1. bền vững, lâu dài, trường cửu
    • lasting peace
      nền hoà bình bền vững
  2. chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

lasting
A long-lasting friendship brings joy throughout life.