latchet

/lætʃit/
Học thuật
Thân thiện
latchet

The cobbler carefully replaces the worn latchet on the leather sandal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây giày (bằng da): Một dải da mỏng hoặc dây đeo, được sử dụng để buộc hoặc cố định giày, dép vào chân. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bent down to tie the latchet of his sandal. (Anh ta cúi xuống buộc dây giày sandal của mình.)
    • The old painting showed a shepherd with a broken latchet on his shoe. (Bức tranh cổ mô tả một người chăn cừu với sợi dây giày bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be not worthy to unloose the latchet of someone's shoe": Một thành ngữ cổ mang nghĩa bóng, thể hiện sự kém cỏi, không xứng đáng để làm một việc rất nhỏ nhặt cho ai đó (thường một người rất đáng kính).
    • He said he was not worthy to unloose the latchet of the master's shoe. (Ông ấy nói rằng mình không xứng đáng để cởi dây giày cho người thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoelace (n): Dây giày (từ hiện đại, thông dụng hơn).
  • Strap (n): Dây đeo, quai.
  • Thong (n): Dây da mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Shoe strap: Dây đeo giày.
  • Lace: Dây buộc (nhưng "lace" thường chỉ những sợi dây tết bằng vải).
Lưu ý
  • "Latchet" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "shoelace" hoặc đơn giản "lace". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kinh thánh, văn học cổ điển, hoặc các mô tả lịch sử.
latchet

The cobbler carefully replaces the worn latchet on the leather sandal.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) dây giày (bằng da)