latchkey

/'lætʃki:/
Học thuật
Thân thiện
latchkey

A child uses a latchkey to unlock the front door after school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chìa khóa rập ngoài: Một chiếc chìa khóa dùng để mở ổ khóa rập (latch) thường được lắpcửa ngoài, đặc biệt cửa trước của một ngôi nhà. Đây nghĩa đen, chỉ về vật thể.
    • Biểu tượng của sự tự lập giải phóng: (Nghĩa bóng) Từ này thường gắn liền với hình ảnh những đứa trẻ tự về nhà sau giờ học bố mẹ đi làm, do đó trở thành biểu tượng cho sự tự lập, tự quản từ khi còn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • She put her latchkey in the lock and opened the front door. ( ấy tra chìa khóa rập ngoài vào mở cửa trước.)
    • I lost my latchkey and had to wait for my parents to come home. (Tôi làm mất chìa khóa rập ngoài phải đợi bố mẹ về.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Growing up as a latchkey kid taught me responsibility. (Lớn lên như một đứa trẻ tự về nhà bằng chìa khóa rập đã dạy tôi tính trách nhiệm.)
    • For many children in the 80s, the latchkey was a symbol of both freedom and loneliness. (Đối với nhiều trẻ em những năm 80, chìa khóa rập ngoài biểu tượng của cả sự tự do nỗi cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latchkey child/kid": Một đứa trẻ thường xuyên phảinhà một mình (không sự giám sát của người lớn) sau giờ học bố mẹ đi làm, dùng chìa khóa rập ngoài để tự vào nhà. Đây một cụm danh từ ghép phổ biến xuất phát từ nghĩa bóng của từ "latchkey".
    • The phenomenon of latchkey children became more common in dual-income families. (Hiện tượng trẻ em tự về nhà trở nên phổ biến hơn trong các gia đình cả bố mẹ đều đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Latchkeyism (danh từ, ít dùng): Hiện tượng hoặc tình trạng của những đứa trẻ phải tự chăm sóc bản thân sau giờ học.
  • Key (danh từ): Chìa khóa nói chung, không đặc thù cho loại khóa rập.
Từ đồng nghĩa
  • House key (danh từ): Chìa khóa nhà (nghĩa rộng hơn, có thể không phải khóa rập).
  • Door key (danh từ): Chìa khóa cửa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "latchkey" chủ yếu được dùng như một danh từ.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường xuất hiện nhất trong cụm từ "latchkey child" để mô tả một hiện tượng xã hội hơn để chỉ vật thể chìa khóa. Tuy nhiên, nghĩa đen vẫn hoàn toàn chính xác.
  • Không phrasal verb hoặc thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latchkey" một mình.
latchkey

A child uses a latchkey to unlock the front door after school.

danh từ
  1. chìa khoá rập ngoài
  2. (nghĩa bóng) biểu tượng của sự giải phóng