late-comer

/'leit,kʌmə/
Học thuật
Thân thiện
late-comer

The late-comer quietly took a seat at the back of the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đến chậm, người đến muộn: Một người đến một địa điểm, sự kiện hoặc cuộc họp sau thời gian đã định hoặc sau khi hầu hết những người khác đã đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked the late-comer to explain his reason. (Giáo viên yêu cầu người đến muộn giải thích lý do.)
    • As a late-comer to the industry, she had to work harder to catch up. ( một người mới gia nhập ngành muộn, ấy phải làm việc chăm chỉ hơn để bắt kịp.)
    • The meeting had already started when the late-comer quietly took a seat. (Cuộc họp đã bắt đầu khi người đến muộn lặng lẽ ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a late-comer to something": người tham gia, bắt đầu hoặc phát triển một cái đó muộn hơn so với người khác.
    • Japan was a late-comer to the industrial revolution. (Nhật Bản một quốc gia đến muộn trong cuộc cách mạng công nghiệp.)
    • He is a late-comer to the world of digital art. (Anh ấy người mới bước vào thế giới nghệ thuật số một cách muộn màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Late (adj/adv): muộn, trễ.
    • He arrived late for dinner. (Anh ấy đến muộn cho bữa tối.)
  • Lateness (n): sự chậm trễ, sự muộn màng.
    • She apologized for her lateness. ( ấy xin lỗi sự chậm trễ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Straggler: người đi lạc đằng sau, người tụt lại phía sau.
  • Tardy person: người chậm trễ (trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường học đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'late-comer')

Thành ngữ liên quan
  • Better late than never: Thà muộn còn hơn không.
    • He finally apologized, well, better late than never. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi, thà muộn còn hơn không.)
late-comer

The late-comer quietly took a seat at the back of the classroom.

danh từ
  1. người đến chậm