latency
/'leitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiềm tàng, sự tiềm ẩn: Trạng thái tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra bên ngoài hoặc chưa hoạt động.
- Độ trễ: Khoảng thời gian trôi qua giữa một kích thích (nguyên nhân) và phản ứng đối với nó.
- Độ trễ (kỹ thuật số): (Trong khoa học máy tính) Thời gian cần thiết để một khối dữ liệu cụ thể trên đường truyền dữ liệu được xử lý, truyền đi hoặc nhận về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The virus can remain in a state of latency for years before causing symptoms. (Virus có thể tồn tại trong trạng thái tiềm ẩn nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng.)
- The experiment measured the latency between the sound and the subject's reaction. (Thí nghiệm đo độ trễ giữa âm thanh và phản ứng của đối tượng.)
- High network latency can cause lag in online games. (Độ trễ mạng cao có thể gây ra hiện tượng giật trong các trò chơi trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Latency period": Giai đoạn tiềm ẩn.
- In psychology, the latency period is a stage of psychosexual development. (Trong tâm lý học, giai đoạn tiềm ẩn là một giai đoạn phát triển tâm lý tình dục.)
"Latency stage": Giai đoạn ủ bệnh (trong y học).
- The disease has a long latency stage, making early detection difficult. (Bệnh có giai đoạn ủ bệnh dài, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Latent (adj): Tiềm tàng, tiềm ẩn, chưa biểu lộ.
- He has a latent talent for music. (Anh ấy có tài năng tiềm ẩn về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Delay (n): Sự chậm trễ, độ trì hoãn (nghĩa về thời gian).
- Dormancy (n): Trạng thái ngủ đông, tạm ngừng hoạt động (nghĩa về trạng thái tiềm tàng).
- Lag (n): Độ trễ, sự chậm trễ (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "latency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "latency")
danh từ
- sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng