lateritic
/,lætə'ritik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) laterit, (thuộc về) đá ong: Mô tả tính chất, thành phần, hoặc nguồn gốc liên quan đến laterit, một loại đất hoặc đá mềm, giàu sắt và nhôm, thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ, được hình thành ở các vùng nhiệt đới ẩm do quá trình phong hóa mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil in this region has a distinctive lateritic red color. (Đất ở vùng này có màu đỏ laterit đặc trưng.)
- They studied the lateritic crust to understand the area's geological history. (Họ nghiên cứu lớp vỏ đá ong để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.)
- The road was built on a lateritic base. (Con đường được xây dựng trên nền đất laterit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lateritic weathering": quá trình phong hóa tạo laterit.
- The tropical climate promotes intense lateritic weathering. (Khí hậu nhiệt đới thúc đẩy quá trình phong hóa tạo laterit mạnh mẽ.)
"lateritic profile": mặt cắt địa chất laterit.
- The geologist examined the lateritic profile exposed by the road cut. (Nhà địa chất kiểm tra mặt cắt laterit lộ ra do việc đào đường.)
Biến thể và từ gần giống
Laterite (danh từ): laterit, đá ong.
- Laterite is often used as a building material in some regions. (Laterit thường được dùng làm vật liệu xây dựng ở một số vùng.)
Laterization (danh từ): quá trình laterit hóa.
- Laterization is a key soil-forming process in the tropics. (Quá trình laterit hóa là một quá trình hình thành đất chủ chốt ở vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Ferruginous (adj): chứa sắt, có tính chất sắt (thường dùng trong địa chất, có thể mô tả đất đá tương tự).
- Latosolic (adj): (thuộc về) latosol, một loại đất nhiệt đới khác có liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lateritic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lateritic")
tính từ
- (thuộc) laterit, (thuộc) đá ong