latices

/'leiteks/
Học thuật
Thân thiện
latices

A scientist examines the latices from a rubber tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa mủ, nhựa cây: Chất lỏng màu trắng đục hoặc trong suốt, thường màu trắng sữa, được tiết ra từ nhiều loại cây cây bụi, đặc biệt cây cao su. Đây dạng số nhiều của "latex".
    • Dung dịch polyme: Trong công nghiệp, "latices" có thể chỉ các dung dịch hoặc huyền phù chứa các hạt polyme nhỏ lửng trong nước, được sử dụng trong sản xuất sơn, keo dán các sản phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Natural latices are collected from rubber trees. (Các loại nhựa mủ tự nhiên được thu hoạch từ cây cao su.)
    • The factory produces synthetic latices for the adhesive industry. (Nhà máy sản xuất các loại nhựa mủ tổng hợp cho ngành công nghiệp chất kết dính.)
    • Different plants produce latices with varying properties. (Các loại cây khác nhau tạo ra các loại nhựa mủ đặc tính khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthetic latices": Nhựa mủ tổng hợp, thường được tạo ra từ các phản ứng polymer hóa nhũ tương.

    • Synthetic latices are often used as binders in paints. (Nhựa mủ tổng hợp thường được dùng làm chất kết dính trong sơn.)
  • "Stabilized latices": Nhựa mủ đã được ổn định (bằng hóa chất) để ngăn chặn sự đông tụ.

    • Ammonia is commonly added to create stabilized natural latices. (Amoniac thường được thêm vào để tạo ra nhựa mủ tự nhiên đã được ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Latex (danh từ, số ít): Nhựa mủ.

    • Latex is the raw material for natural rubber. (Nhựa mủ nguyên liệu thô cho cao su tự nhiên.)
  • Latexes (danh từ, số nhiều): Một dạng số nhiều khác của "latex", cùng nghĩa với "latices".

    • Both latices and latexes are acceptable plural forms. (Cả "latices" "latexes" đều các dạng số nhiều được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant exudate: Dịch tiết từ thực vật.
  • Milky sap: Nhựa cây màu trắng sữa.
  • Polymer emulsion: Nhũ tương polyme (trong ngữ cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

latices

A scientist examines the latices from a rubber tree.

danh từ, số nhiều latices /'leiteksiz/, latexes /'leiteks/
  1. nhựa m