latifundiaire

Học thuật
Thân thiện
latifundiaire

Le propriétaire latifundiaire inspecte ses vastes terres agricoles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điền trang lớn, thuộc về đại điền trang: Từ này mô tả những liên quan đến một latifundium (điền trang, trang trại rất lớn, thường do một chủ sở hữu kiểm soát). thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc lịch sử để nói về hệ thống sở hữu đất đai quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un système agricole latifundiaire dominait la région. (Một hệ thống nông nghiệp đại điền trang từng thống trị khu vực này.)
    • La réforme vise à démanteler les structures latifundiaires. (Cuộc cải cách nhằm mục đích giải thể các cơ cấu đại điền trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété latifundiaire": quyền sở hữu đại điền trang.

    • La propriété latifundiaire a été un frein au développement rural. (Quyền sở hữu đại điền trang đã là một trở ngại cho sự phát triển nông thôn.)
  • "Régime latifundiaire": chế độ đại điền trang.

    • Le pays a aboli le régime latifundiaire au XXe siècle. (Đất nước đã bãi bỏ chế độ đại điền trang vào thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Latifundium (danh từ, giống đực): đại điền trang, điền trang lớn. Đâydanh từ gốc tính từ "latifundiaire" được hình thành.

    • Les latifundiums étaient exploités par une main-d'œuvre nombreuse. (Các đại điền trang được khai thác bởi một lực lượng lao động đông đảo.)
  • Antonyme (Từ trái nghĩa): Minifundiaire (thuộc về tiểu điền trang).

    • Une agriculture minifundiaire (một nền nông nghiệp tiểu điền trang).
Từ đồng nghĩa
  • Foncier à grande échelle: (thuộc) đất đai quy mô lớn.
  • Relatif aux grands domaines: liên quan đến những lãnh địa lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "latifundiaire" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử, kinh tế học hoặc xã hội học khi phân tích các vấn đề về sở hữu đất đai, cải cách ruộng đất hoặc cấu trúc nông nghiệp. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường mang sắc thái chỉ trích, ám chỉ sự bất bình đẳng, tập trung quyền sở hữu đất đai vào tay một số ít tình trạng khai thác lao động.
latifundiaire

Le propriétaire latifundiaire inspecte ses vastes terres agricoles.

tính từ
  1. xem latifundium