latifundiste

Học thuật
Thân thiện
latifundiste

Un latifundiste inspecte ses vastes terres agricoles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại điền chủ: Người sở hữu một điền trang rất rộng lớn (gọi là "latifundium"). Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bóc lột bất bình đẳng trong sở hữu đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans se sont révoltés contre le latifundiste. (Những người nông dân đã nổi dậy chống lại tên đại điền chủ.)
    • Ce latifundiste possède des milliers d'hectares. (Tên đại điền chủ này sở hữu hàng ngàn hecta đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, chính trị hoặc xã hội học, khi phân tích cơ cấu sở hữu ruộng đất các mâu thuẫn giai cấpnông thôn, đặc biệt tại các nước Mỹ Latinh hoặc Nam Âu.
Biến thể từ liên quan
  • Latifundium (danh từ giống đực): Điền trang rộng lớn, đại điền trang.
    • Le latifundium est un système agricole basé sur de grandes propriétés. (Latifundiummột hệ thống nông nghiệp dựa trên các đại điền trang.)
  • Latifundiaire (tính từ): (Thuộc về) đại điền trang.
    • Un système latifundiaire. (Một hệ thống đại điền trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand propriétaire terrien: Địa chủ lớn, chủ đất lớn (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
  • Grand seigneur terrien: Lãnh chúa đất đai (mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Paysan sans terre: Nông dân không đất.
  • Petit propriétaire: Tiểu chủ, chủ sở hữu nhỏ.
latifundiste

Un latifundiste inspecte ses vastes terres agricoles.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) đại điền chủ