latinisant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Tôn giáo) Theo nhà thờ La : Chỉ người hoặc nhóm tuân theo nghi lễ, phong tục hoặc quyền tài phán của Giáo hội Công giáo La , đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc so sánh với các nhánh Kitô giáo khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Người theo nhà thờ La : Chỉ một cá nhân nam (dạng giống cáilatinisante) là tín đồ của Giáo hội Công giáo La , thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une communauté latinisante dans cette région observait des rites spécifiques. (Một cộng đồng theo nhà thờ La trong vùng này tuân theo các nghi lễ đặc thù.)
    • L'influence latinisante était forte au Moyen Âge. (Ảnh hưởng theo nhà thờ La rất mạnh vào thời Trung Cổ.)
  • Danh từ:

    • Ce théologien était un latinisant convaincu. (Nhà thần học nàymột người theo nhà thờ La kiên định.)
    • Les latinisants et les orthodoxes avaient des différends doctrinaux. (Những người theo nhà thờ La những người Chính thống giáo những bất đồng về giáo lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiques latinisantes": Các thực hành theo nghi lễ La .

    • L'introduction de pratiques latinisantes a provoqué des débats. (Việc du nhập các thực hành theo nghi lễ La đã gây ra những cuộc tranh luận.)
  • Dans un contexte historique ou œcuménique (Trong bối cảnh lịch sử hoặc đại kết): Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc thần học để phân biệt giữa truyền thống Công giáo La với các truyền thống Kitô giáo Đông phương (như Chính thống giáo).

Biến thể từ gần giống
  • Latinisante (danh từ giống cái): Người phụ nữ theo nhà thờ La .

    • Elle était une latinisante dévouée. ( ấymột tín đồ nữ nhiệt thành của nhà thờ La .)
  • Latin (adj): Thuộc về La , tiếng Latinh. (Từ gốc, rộng hơn về nghĩa).

  • Roman (adj): Thuộc về La , thuộc về Rôma. (Có thể chỉ đế chế hoặc thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Catholique romain (adj & nm): (Thuộc) Công giáo La . (Từ thông dụng hiện đại hơn).
  • Romain (trong ngữ cảnh tôn giáo): (Thuộc) Rôma, La .
Lưu ý
  • Từ "latinisant(e)" mang sắc thái học thuật hoặc lịch sử, thường dùng để mô tả trong các nghiên cứu về lịch sử Giáo hội, phong trào đại kết hoặc so sánh tôn giáo. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "catholique" (Công giáo) hoặc "catholique romain" (Công giáo La ) hơn.
  • Nghĩa gốc của động từ là "dịch ra tiếng Latinh" hoặc "cho mang tính chất Latinh". Nghĩa tôn giáo của "latinisant" bắt nguồn từ việc Giáo hội ở Rôma sử dụng tiếng Latinh làm ngôn ngữ phụng vụ chính thức.
tính từ
  1. (tôn giáo) theo nhà thờ La
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người theo nhà thờ La