latino-américain

Học thuật
Thân thiện
latino-américain

Un musicien latino-américain joue de la guitare dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) châu Mỹ La tinh: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến khu vực châu Mỹ La tinh, bao gồm các quốc gia vùng lãnh thổchâu Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nhangôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture latino-américaine est très riche et diversifiée. (Văn hóa châu Mỹ La tinh rất phong phú đa dạng.)
    • Il étudie l'histoire latino-américaine à l'université. (Anh ấy học lịch sử châu Mỹ La tinhtrường đại học.)
    • Ce restaurant sert une cuisine latino-américaine authentique. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực châu Mỹ La tinh đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ hóa (nominalisation): Khi đứng một mình với mạo từ, có thể chỉ một người đến từ châu Mỹ La tinh.
    • Un latino-américain: một người (nam) châu Mỹ La tinh.
    • Une latino-américaine: một người (nữ) châu Mỹ La tinh.
    • Les latino-américains: những người châu Mỹ La tinh (nói chung).
Biến thể từ gần giống
  • Amérique latine (danh từ, giống cái): châu Mỹ La tinh.

    • Voyager en Amérique latine. (Du lịchchâu Mỹ La tinh.)
  • Latino (tính từ/danh từ, thông tục): thường dùng trong tiếng Anh đôi khi trong tiếng Pháp để chỉ người hoặc văn hóa Mỹ Latinh, nhưng ít trang trọng hơn "latino-américain".

Từ đồng nghĩa
  • Sud-américain (tính từ): (thuộc) Nam Mỹ. Từ này hẹp hơn chỉ bao gồm lục địa Nam Mỹ, không bao gồm các nước nói tiếng Tây Ban NhaTrung Mỹ Mexico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

latino-américain

Un musicien latino-américain joue de la guitare dans un parc.

tính từ
  1. (thuộc) châu Mỹ La tinh