latino-américain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) châu Mỹ La tinh: Từ này dùng để mô tả những gì có liên quan đến khu vực châu Mỹ La tinh, bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ ở châu Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture latino-américaine est très riche et diversifiée. (Văn hóa châu Mỹ La tinh rất phong phú và đa dạng.)
- Il étudie l'histoire latino-américaine à l'université. (Anh ấy học lịch sử châu Mỹ La tinh ở trường đại học.)
- Ce restaurant sert une cuisine latino-américaine authentique. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực châu Mỹ La tinh đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ hóa (nominalisation): Khi đứng một mình với mạo từ, nó có thể chỉ một người đến từ châu Mỹ La tinh.
- Un latino-américain: một người (nam) châu Mỹ La tinh.
- Une latino-américaine: một người (nữ) châu Mỹ La tinh.
- Les latino-américains: những người châu Mỹ La tinh (nói chung).
Biến thể và từ gần giống
Amérique latine (danh từ, giống cái): châu Mỹ La tinh.
- Voyager en Amérique latine. (Du lịch ở châu Mỹ La tinh.)
Latino (tính từ/danh từ, thông tục): thường dùng trong tiếng Anh và đôi khi trong tiếng Pháp để chỉ người hoặc văn hóa Mỹ Latinh, nhưng ít trang trọng hơn "latino-américain".
Từ đồng nghĩa
- Sud-américain (tính từ): (thuộc) Nam Mỹ. Từ này hẹp hơn vì chỉ bao gồm lục địa Nam Mỹ, không bao gồm các nước nói tiếng Tây Ban Nha ở Trung Mỹ và Mexico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.
tính từ
- (thuộc) châu Mỹ La tinh