latins

/'lætinz/
Học thuật
Thân thiện
latins

The latins have a rich cultural heritage.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (Proper noun):
    • Các nước Châu Mỹ La-tinh: "Latins" một thuật ngữ dùng để chỉ chung các quốc giachâu Mỹ sử dụng ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Latinh (chủ yếu tiếng Tây Ban Nha tiếng Bồ Đào Nha), bao gồm phần lớn khu vực Trung Mỹ, Nam Mỹ một phần Caribe. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The economic policies have a significant impact on the Latins. (Các chính sách kinh tế tác động đáng kể đến các nước Châu Mỹ La-tinh.)
    • There is a growing cultural exchange between Asia and the Latins. ( một sự trao đổi văn hóa ngày càng tăng giữa châu Á các nước Châu Mỹ La-tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Latins": Cụm từ này thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí để chỉ khu vực như một khối chung về mặt địa -văn hóa.
    • The report analyzes the trade relations between the European Union and the Latins. (Báo cáo phân tích quan hệ thương mại giữa Liên minh châu Âu các nước Châu Mỹ La-tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Latin America (n): Châu Mỹ La-tinh. Đây thuật ngữ phổ biến chính xác hơn về mặt địa .
    • She is an expert on the history of Latin America. ( ấy chuyên gia về lịch sử Châu Mỹ La-tinh.)
  • Latin (adj): (thuộc) La-tinh, (thuộc) Châu Mỹ La-tinh.
    • They enjoy Latin music and dance. (Họ thích âm nhạc điệu La-tinh.)
  • Latino/Latina (n): Người Mỹ gốc Latinh (thường dùngHoa Kỳ).
    • The festival celebrates Latino culture. (Lễ hội tôn vinh văn hóa người Mỹ gốc Latinh.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Latins" một thuật ngữ khái quát có thể không bao hàm tất cả sự đa dạng của từng quốc gia trong khu vực. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, "Latin American countries" hoặc tên gọi cụ thể của từng quốc gia được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ có thể mang sắc thái chính trị hoặc lịch sử.
latins

The latins have a rich cultural heritage.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu mỹ La-tinh

Từ gần giống