lattermost
/'lætəmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, mới nhất: "lattermost" là một tính từ trang trọng, ít phổ biến, dùng để chỉ cái cuối cùng trong một chuỗi hoặc cái mới nhất, gần đây nhất. Nó thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc văn phong cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lattermost chapter of the book provides a compelling conclusion. (Chương cuối cùng của cuốn sách đưa ra một kết luận hấp dẫn.)
- We shall consider the lattermost proposal in our meeting. (Chúng ta sẽ xem xét đề xuất mới nhất trong cuộc họp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong so sánh: "lattermost" có thể được dùng để nhấn mạnh vị trí cuối cùng trong một nhóm đã được xác định.
- Among the three theories presented, the lattermost is the most controversial. (Trong số ba học thuyết được trình bày, cái cuối cùng là gây tranh cãi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Latter (adj): cái thứ hai trong hai cái được nhắc đến, hoặc phần sau.
- I prefer the latter option. (Tôi thích lựa chọn thứ hai hơn.)
- Last (adj): cuối cùng (phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "lattermost").
- This is the last page. (Đây là trang cuối cùng.)
- Latest (adj): mới nhất, gần đây nhất.
- Have you read his latest article? (Bạn đã đọc bài báo mới nhất của ông ấy chưa?)
Từ đồng nghĩa
- Final: cuối cùng, chung cuộc.
- Ultimate: cuối cùng, tột cùng.
- Most recent: mới đây nhất.
Lưu ý
- "Lattermost" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng "last" hoặc "latest" thay thế vì chúng tự nhiên và phổ biến hơn. Việc sử dụng "lattermost" có thể khiến văn phong trở nên cổ điển hoặc quá trang trọng.
tính từ
- cuối cùng, mới nhất